gypsy
/'dʤipsi/ Cách viết khác : (gypsy) /'dʤipsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Di-gan: Một thành viên của một nhóm dân tộc có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, truyền thống sống du mục, nói tiếng Romany, và thường làm các công việc theo mùa hoặc bói toán.
- Người lang thang, kẻ phiêu bạt: (Nghĩa mở rộng, thường không trang trọng) Một người lao động hoặc một người có lối sống di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm việc.
- Người phụ nữ da ngăm, tinh quái: (Nghĩa cũ, mang tính đùa cợt hoặc không trang trọng) Dùng để chỉ một người phụ nữ có làn da ngăm và tính cách tinh nghịch, láu lỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Romani people, often historically called gypsies, have a rich cultural heritage. (Người Romani, thường được gọi một cách lịch sử là người Di-gan, có một di sản văn hóa phong phú.)
- He worked as a gypsy, picking fruit in different states each season. (Anh ấy làm việc như một kẻ phiêu bạt, hái trái cây ở các tiểu bang khác nhau mỗi mùa.)
- (Nghĩa cũ) She was described as a dark-eyed gypsy in the old novel. (Cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ mắt đen, da ngăm trong cuốn tiểu thuyết cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gypsy soul": Một cách diễn đạt mang tính văn học để chỉ một người có tinh thần tự do, khao khát du lịch và phiêu lưu, không thích bị ràng buộc.
- He has a gypsy soul, always dreaming of faraway places. (Anh ấy có một tâm hồn phiêu bạt, luôn mơ về những vùng đất xa xôi.)
"gypsy cab": (Chủ yếu dùng ở Mỹ) Một chiếc taxi hoạt động không có giấy phép đầy đủ hoặc không tuân theo quy định về giá cố định, thường đón khách trên đường phố mà không qua trạm điều hành.
- He took a gypsy cab from the airport. (Anh ấy bắt một chiếc taxi "chui" từ sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Gipsy: Cách viết khác của "gypsy".
- Romany/Romani (n): Tên gọi chính xác và được ưa chuộng hơn cho ngôn ngữ và dân tộc của người Di-gan.
- Traveler (n): Người du lịch, người sống du mục (một thuật ngữ trung lập hơn).
- Nomad (n): Người du mục.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Từ "gypsy" ngày nay thường được coi là một từ mang tính miệt thị, kỳ thị hoặc dựa trên định kiến. Việc sử dụng nó để chỉ người Romani hoặc Sinti có thể gây khó chịu.
- Trong bối cảnh học thuật, chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng, nên sử dụng các thuật ngữ như "Romani people", "Roma", hoặc "Sinti".
- Nghĩa mở rộng chỉ "người lang thang" hay "kẻ phiêu bạt" vẫn được dùng trong tiếng Anh thông tục nhưng cũng có thể mang sắc thái không trang trọng.
Từ đồng nghĩa (cho các nghĩa mở rộng)
- Itinerant (n/adj): Người lang thang kiếm sống, lưu động.
- Vagabond (n): Kẻ lang thang, du thủ du thực.
- Drifter (n): Người sống lang thang, không mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gypsy")
Thành ngữ liên quan
- "Gypsy in one's soul": Tương tự như "gypsy soul", chỉ cảm giác khao khát tự do và những chân trời mới.
- The open road called to the gypsy in her soul. (Con đường rộng mở vẫy gọi tinh thần phiêu lưu trong tâm hồn cô.)
danh từ
- dân gipxi (ở Ân-ddộ)
- (đùa cợt) người đàn bà da bánh mật
- (đùa cợt) con mụ tinh quái