copulation
/,kɔpju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giao cấu, sự giao hợp: Hành động giao phối, chỉ sự kết hợp về mặt tình dục giữa một con đực và một con cái, đặc biệt là ở động vật, để sinh sản.
- (Ngôn ngữ học) Sự nối: Sự kết nối hoặc ghép nối các yếu tố ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa sinh học):
- The copulation of birds often occurs during specific seasons. (Sự giao phối của chim thường xảy ra vào những mùa cụ thể.)
- Scientists observed the copulation process in the laboratory. (Các nhà khoa học đã quan sát quá trình giao hợp trong phòng thí nghiệm.)
Danh từ (Nghĩa ngôn ngữ học):
- The copulation of these two morphemes creates a new meaning. (Sự nối của hai hình vị này tạo ra một ý nghĩa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Copulation behavior": Hành vi giao phối.
- The study focuses on the copulation behavior of insects. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi giao phối của côn trùng.)
"Copulatory" (Tính từ): Thuộc về sự giao hợp.
- The copulatory organs are well-developed. (Các cơ quan giao hợp phát triển tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Copulate (Động từ): Giao cấu, giao hợp.
- The animals copulate to reproduce. (Các loài động vật giao phối để sinh sản.)
Copulatory (Tính từ): (Như trên).
Từ đồng nghĩa
- Sexual intercourse: Giao hợp, quan hệ tình dục (thường dùng cho con người).
- Mating: Giao phối (thường dùng cho động vật).
- Coitus: Giao hợp (từ chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "copulation" mang tính chất học thuật, sinh học hoặc trang trọng. Trong hầu hết ngữ cảnh thông thường, đặc biệt khi nói về con người, các từ như "sexual intercourse" hoặc "sex" được dùng phổ biến hơn.
- Nghĩa ngôn ngữ học của từ này rất hiếm gặp.
danh từ
- (ngôn ngữ học) sự nối
- sự giao cấu, sự giao hợp