copulation
/,kɔpju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự giao cấu, sự giao hợp: Hành động kết hợp giữa con đực và con cái để truyền tinh trùng, nhằm mục đích sinh sản hữu tính. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- (Hóa học) Sự tiếp hợp: Trong hóa học hữu cơ, chỉ sự liên kết giữa các nguyên tử trong một phân tử, đặc biệt liên quan đến các electron.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sinh vật học):
- La copulation est essentielle pour la reproduction de nombreuses espèces. (Sự giao hợp là điều cần thiết cho sự sinh sản của nhiều loài.)
- Les biologistes ont observé la copulation des oiseaux. (Các nhà sinh vật học đã quan sát sự giao cấu của loài chim.)
Danh từ (Hóa học):
- La copulation des électrons influence les propriétés de la molécule. (Sự tiếp hợp của các electron ảnh hưởng đến tính chất của phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Copulation animale": sự giao phối ở động vật.
- L'étude porte sur les comportements de copulation animale. (Nghiên cứu tập trung vào các hành vi giao phối ở động vật.)
"Copulation chimique": sự tiếp hợp hóa học.
- Ce phénomène est dû à une copulation chimique particulière. (Hiện tượng này là do một sự tiếp hợp hóa học đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Copuler (động từ): giao cấu, giao hợp.
- Ces animaux copulent au printemps. (Những con vật này giao phối vào mùa xuân.)
Copulatif, copulative (tính từ): (thuộc về) sự kết hợp, sự nối kết.
- Une conjonction copulative. (Một liên từ kết hợp.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong sinh vật học) Accouplement: sự giao phối, sự phối giống.
- (Trong sinh vật học) Union sexuelle: sự kết hợp tính dục.
Lưu ý sử dụng
- Từ "copulation" là một thuật ngữ khoa học, mang tính trung lập và khách quan. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng các từ ít trang trọng hơn như "rapports sexuels" (quan hệ tình dục) khi nói về con người.
- Trong hóa học, đây là một thuật ngữ chuyên ngành và chỉ được dùng trong các văn bản khoa học kỹ thuật.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự giao cấu, sự giao hợp
- (hóa học) sự tiếp hợp