copulatory

/'kɔpjulətəri/
Học thuật
Thân thiện
copulatory

A pair of rabbits engage in copulatory behavior in a meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự giao cấu, liên quan đến sự giao phối: "Copulatory" tính từ mô tả những liên quan trực tiếp đến hành động giao cấu (copulation) giữa các cá thể động vật, bao gồm con người, nhằm mục đích sinh sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on copulatory behavior in birds. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi giao phốichim.)
    • Certain hormones influence copulatory instincts. (Một số hormone ảnh hưởng đến bản năng giao cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copulatory organ": cơ quan giao cấu.

    • The male spider uses a specialized copulatory organ. (Nhện đực sử dụng một cơ quan giao cấu chuyên biệt.)
  • "Copulatory plug": nút giao phối (một cấu trúc hình thành sau giao phốimột số loài để ngăn chặn con cái giao phối tiếp).

    • Scientists observed the formation of a copulatory plug in the rodents. (Các nhà khoa học quan sát thấy sự hình thành nút giao phốiloài gặm nhấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Copulate (động từ): giao cấu, giao phối.

    • The animals copulate during the mating season. (Các con vật giao phối trong mùa sinh sản.)
  • Copulation (danh từ): sự giao cấu, sự giao phối.

    • Copulation is a crucial stage in reproduction. (Giao phối một giai đoạn quan trọng trong sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Coital: thuộc về sự giao hợp.
  • Sexual: thuộc về tình dục, sinh dục (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "copulatory" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, động vật học, y học hoặc nghiên cứu khoa học. Đây một thuật ngữ mang tính học thuật trung lập, không phải từ ngữ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
copulatory

A pair of rabbits engage in copulatory behavior in a meadow.

tính từ
  1. (giải phẫu) để giao cấu

Từ đồng nghĩa