copyhold

Học thuật
Thân thiện
copyhold

A peasant receives a copyhold from the lord of the manor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền sở hữu đất theo tập tục trang viên (phong kiến Anh): Một hình thức sở hữu đất đai thời trung cổAnh, trong đó người nông dân được canh tác một mảnh đất thuộc về lãnh chúa trang viên. Quyền sở hữu này được chứng minh bằng một bản sao (copy) ghi chép từ sổ địa bạ của tòa án trang viên, chứ không phải bằng văn tự chính thức.
    • Mảnh đất được nắm giữ theo hình thức copyhold: Bản thân mảnh đất được canh tác theo hình thức sở hữu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer inherited the copyhold from his father. (Người nông dân thừa kế quyền sở hữu đất theo tập tục trang viên từ cha mình.)
    • Copyhold was a common form of land tenure in medieval England. (Copyhold một hình thức sở hữu đất phổ biếnnước Anh thời trung cổ.)
    • The lord of the manor recorded the terms of the copyhold in the court rolls. (Lãnh chúa trang viên ghi chép các điều khoản của quyền sở hữu copyhold vào sổ bộ của tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold land by copyhold": nắm giữ đất đai theo hình thức copyhold.
    • His family had held that land by copyhold for generations. (Gia đình ông ấy đã nắm giữ mảnh đất đó theo hình thức copyhold qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Copyholder (n): Người nắm giữ quyền sở hữu đất theo hình thức copyhold.
    • The copyholder paid an annual rent to the lord. (Người nắm giữ copyhold trả tiền thuê đất hàng năm cho lãnh chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Customary tenure: Quyền sở hữu theo tập tục (một thuật ngữ pháp rộng hơn, bao gồm copyhold).
  • Villeinage/villein tenure: Thân phận/ quyền sở hữu đất của nông (một hình thức phụ thuộc tương tự, nhưng thường kém tự do hơn copyhold).
Lưu ý
  • "Copyhold" một thuật ngữ lịch sử pháp đặc thù của nước Anh, liên quan đến chế độ phong kiến. đã bị bãi bỏ về mặt pháp vào các năm 1922 1925. Trong tiếng Việt, có thể hiểu "đất thái ấp" hoặc "quyền sở hữu đất theo tục lệ trang viên", nhưng cách diễn giải định nghĩa như trên thường rõ ràng hơn cho người học.
copyhold

A peasant receives a copyhold from the lord of the manor.

Noun
  1. Đất thái ấp

Từ chứa "copyhold"