copyist
/'kɔpiist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sao chép, người chép lại: Một người có công việc là sao chép tài liệu, văn bản, bản thảo hoặc tác phẩm nghệ thuật một cách thủ công.
- Người bắt chước: Một người sao chép hoặc bắt chước phong cách, ý tưởng, hoặc tác phẩm của người khác một cách thiếu sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the printing press, a copyist was essential for reproducing books. (Trước khi có máy in, một người sao chép là rất cần thiết để nhân bản sách.)
- He worked as a copyist in a monastery, meticulously transcribing ancient texts. (Ông ấy làm nghề sao chép trong một tu viện, tỉ mỉ chép lại các văn bản cổ.)
- The artist was accused of being a mere copyist of the master's style. (Nghệ sĩ đó bị buộc tội chỉ là một kẻ bắt chước phong cách của bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skilled copyist": Một người sao chép lành nghề, có khả năng tạo ra bản sao chính xác và đẹp mắt.
- The museum hired a skilled copyist to reproduce the damaged manuscript. (Bảo tàng thuê một người sao chép lành nghề để phục chế bản thảo bị hư hỏng.)
"Acting as a copyist": Hành động thực hiện công việc sao chép.
- She spent years acting as a copyist for a legal firm. (Cô ấy đã dành nhiều năm làm công việc sao chép cho một hãng luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Copy (động từ/danh từ): Sao chép; bản sao.
- Scribe (danh từ): Người ghi chép, thư lại (nghĩa tương tự nhưng thường mang tính chất lịch sử hoặc tôn giáo hơn).
- Transcriber (danh từ): Người chép lại, đặc biệt từ dạng nói sang dạng viết.
Từ đồng nghĩa
- Scribe: thư lại, người chép sử.
- Transcriber: người phiên chép, người ghi lại.
- Imitator: người bắt chước (nghĩa liên quan đến việc thiếu sáng tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'copyist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'copyist')
danh từ
- người sao, người chép lại (các tài liệu cổ...)
- người bắt chước