copyright
/'kɔpirait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quyền sở hữu về tác phẩm: Quyền hợp pháp của tác giả hoặc chủ sở hữu đối với một tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học hoặc phần mềm, cho phép họ kiểm soát việc sao chép, phân phối và sử dụng tác phẩm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le copyright de ce livre appartient à l'auteur. (Quyền sở hữu tác phẩm của cuốn sách này thuộc về tác giả.)
- Il faut respecter le copyright des œuvres musicales. (Phải tôn trọng quyền sở hữu tác phẩm đối với các tác phẩm âm nhạc.)
- Le symbole © indique qu'une œuvre est protégée par le copyright. (Biểu tượng © cho biết một tác phẩm được bảo vệ bởi quyền sở hữu tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déposer un copyright": Đăng ký quyền sở hữu tác phẩm.
- L'artiste a déposé un copyright sur ses nouvelles peintures. (Nghệ sĩ đã đăng ký quyền sở hữu tác phẩm cho những bức tranh mới của mình.)
"Être protégé par le copyright": Được bảo vệ bởi quyền sở hữu tác phẩm.
- Ce logiciel est protégé par le copyright. (Phần mềm này được bảo vệ bởi quyền sở hữu tác phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Droit d'auteur (danh từ giống đực): Quyền tác giả. (Đây là từ tiếng Pháp tương đương phổ biến hơn với "copyright", thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý của Pháp và các nước nói tiếng Pháp.)
- Propriété intellectuelle (danh từ giống cái): Sở hữu trí tuệ. (Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả copyright, bằng sáng chế, nhãn hiệu...)
Từ đồng nghĩa
- Droit de reproduction: Quyền sao chép.
- Droit de propriété littéraire et artistique: Quyền sở hữu văn học và nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "copyright" trong tiếng Pháp theo cách này.)
Thành ngữ liên quan
- "Tous droits réservés": Mọi quyền được bảo lưu. (Cụm từ thường thấy trên các tác phẩm được bảo hộ.)
- La page de titre porte la mention "Tous droits réservés". (Trang bìa có ghi dòng chữ "Mọi quyền được bảo lưu".)
danh từ giống đực
- quyền sở hữu về tác phẩm