copyright

/'kɔpirait/
Học thuật
Thân thiện
copyright

The author holds the copyright to her original novel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản quyền, quyền tác giả: Quyền pháp độc quyền của tác giả hoặc chủ sở hữu đối với việc sao chép, phân phối sửa đổi một tác phẩm sáng tạo (văn học, âm nhạc, nghệ thuật) trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Giấy chứng nhận bản quyền: Tài liệu chính thức xác nhận quyền sở hữu đó.
  2. Tính từ:

    • Được bảo hộ bản quyền, bản quyền: Mô tả tác phẩm hoặc tài liệu được bảo vệ bởi luật bản quyền.
  3. Ngoại động từ:

    • Đăng ký bản quyền, giữ bản quyền: Hành động đăng ký một tác phẩm với cơ quan thẩm quyền để được công nhận bảo vệ quyền tác giả một cách hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The author holds the copyright to all her novels. (Tác giả nắm giữ bản quyền đối với tất cả các tiểu thuyết của .)
    • You need permission to use that image because it's protected by copyright. (Bạn cần được cho phép để sử dụng hình ảnh đó được bảo vệ bởi bản quyền.)
  • Tính từ:

    • This is a copyright photograph. (Đây một bức ảnh bản quyền.)
    • All copyright material is owned by the publisher. (Tất cả tài liệu được bảo hộ bản quyền đều thuộc sở hữu của nhà xuất bản.)
  • Ngoại động từ:

    • The company decided to copyright its new software. (Công ty quyết định đăng ký bản quyền cho phần mềm mới của họ.)
    • Did you remember to copyright your manuscript before submitting it? (Bạn đã nhớ giữ bản quyền cho bản thảo của mình trước khi gửi chưa?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "copyright reserved": bản quyền được bảo lưu.

    • The phrase "copyright reserved" is often printed on books. (Cụm từ "bản quyền được bảo lưu" thường được in trong sách.)
  • "to be in the public domain" (trái nghĩa với được bảo hộ bản quyền): thuộc về công chúng (hết thời hạn bảo hộ bản quyền).

    • Many classical works are now in the public domain. (Nhiều tác phẩm cổ điển giờ đã thuộc về công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Copyrighted (adj): được bảo hộ bản quyền. (Đây dạng tính từ phổ biến hơn so với 'copyright' khi làm tính từ).

    • It is illegal to distribute copyrighted movies. (Phân phối phim được bảo hộ bản quyền bất hợp pháp.)
  • Copyrightable (adj): có thể được cấp bản quyền.

    • Not all creative ideas are copyrightable. (Không phải mọi ý tưởng sáng tạo đều có thể được cấp bản quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Intellectual property rights (quyền sở hữu trí tuệ - nghĩa rộng hơn, bao gồm bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu).
  • Động từ: Patent (đăng ký bằng sáng chế - cho phát minh), Register (đăng ký).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'copyright')

Thành ngữ liên quan
  • "All rights reserved": Mọi quyền được bảo lưu. (Cụm từ pháp thường đi kèm với thông báo bản quyền).
    • The book cover states "© 2023 Author Name. All rights reserved." (Bìa sách ghi "© 2023 Tên Tác giả. Mọi quyền được bảo lưu.")
copyright

The author holds the copyright to her original novel.

danh từ
  1. bản quyền, quyền tác giả

Idioms

  • copyright reserved
    tác giả giữ bản quyền
tính từ
  1. do tác giả giữ bản quyền; được đảm bảo quyền tác giả
ngoại động từ
  1. giữ quyền tác giả

Từ chứa "copyright"

Từ có nhắc đến "copyright"