Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • bản quyền, quyền tác giả
  • copyright reserved
    • tác giả giữ bản quyền
tính từ
  • do tác giả giữ bản quyền; được đảm bảo quyền tác giả
ngoại động từ
  • giữ quyền tác giả
Related search result for "copyright"
Comments and discussion on the word "copyright"