copyright

/'kɔpirait/
danh từ
  1. bản quyền, quyền tác giả

Idioms

  • copyright reserved
    tác giả giữ bản quyền
tính từ
  1. do tác giả giữ bản quyền; được đảm bảo quyền tác giả
ngoại động từ
  1. giữ quyền tác giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "copyright"

Từ có nhắc đến "copyright"

copyright
The author holds the copyright to her original novel.