coquard

Học thuật
Thân thiện
coquard

Un coquard pousse à l'ombre d'un grand chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loài thực vật: "coquard" là một từ trong thực vật học, dùng để chỉ một loại cây hoặc thực vật cụ thể. đồng nghĩa với một nghĩa của từ "coquart".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le coquard est une plante sauvage. (Coquardmột loài cây dại.)
    • On peut trouver ce coquard dans les bois. (Người ta có thể tìm thấy loài coquard này trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coquart (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa trong thực vật học, có thể chỉ cùng một loài thực vật.
coquard

Un coquard pousse à l'ombre d'un grand chêne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) như coquart 1

Từ gần giống