coquart

Học thuật
Thân thiện
coquart

Un homme a un coquart après avoir trébuché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thông tục) đánh vào mặt: Một đấm hoặc đánh trực tiếp vào vùng mặt.
    • (Thông tục) Vết bầm máumặt: Vết thâm tím, bầm dập trên mặt do bị đánh hoặc ngã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a reçu un coquart en pleine figure. (Anh ta bị một đánh vào giữa mặt.)
    • Après la bagarre, il avait un coquart sous l'œil. (Sau cuộc ẩu đả, anh ta có một vết bầm máu dưới mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramasser un coquart": (cách nói thông tục) Bị đánh vào mặt hoặc bị thua một cách thảm hại.
    • L'équipe a ramassé un coquart lors du match. (Đội bóng đã bị thua một trận thảm hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Œil au beurre noir (cụm danh từ): Vết thâm tím quanh mắt, mắt bầm đen. Đâymột cách diễn đạt khác cho một loại thương tích tương tự trên mặt.
  • Baffe (danh từ giống cái, thông tục): Cái tát, vả vào mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Coup de poing dans la figure: đấm vào mặt.
  • Hématome facial: Vết bầm máumặt (từ ngữ y khoa, trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ coquart thuộc ngôn ngữ thông tục (), không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này chủ yếu mô tả hậu quả của bạo lực thể chất hoặc tai nạn dẫn đến thương tích trên mặt.
coquart

Un homme a un coquart après avoir trébuché.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) (đánh) vào mặt
  2. (thông tục) vết bầm máumặt

Từ gần giống