coquart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thông tục) Cú đánh vào mặt: Một cú đấm hoặc đánh trực tiếp vào vùng mặt.
- (Thông tục) Vết bầm máu ở mặt: Vết thâm tím, bầm dập trên mặt do bị đánh hoặc ngã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a reçu un coquart en pleine figure. (Anh ta bị một cú đánh vào giữa mặt.)
- Après la bagarre, il avait un coquart sous l'œil. (Sau cuộc ẩu đả, anh ta có một vết bầm máu dưới mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ramasser un coquart": (cách nói thông tục) Bị đánh vào mặt hoặc bị thua một cách thảm hại.
- L'équipe a ramassé un coquart lors du match. (Đội bóng đã bị thua một trận thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Œil au beurre noir (cụm danh từ): Vết thâm tím quanh mắt, mắt bầm đen. Đây là một cách diễn đạt khác cho một loại thương tích tương tự trên mặt.
- Baffe (danh từ giống cái, thông tục): Cái tát, cú vả vào mặt.
Từ đồng nghĩa
- Coup de poing dans la figure: Cú đấm vào mặt.
- Hématome facial: Vết bầm máu ở mặt (từ ngữ y khoa, trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ coquart thuộc ngôn ngữ thông tục (), không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này chủ yếu mô tả hậu quả của bạo lực thể chất hoặc tai nạn dẫn đến thương tích trên mặt.
danh từ giống đực
- (thông tục) cú (đánh) vào mặt
- (thông tục) vết bầm máu ở mặt