coquillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con sò, con ốc: Chỉ một loài động vật thân mềm (nhuyễn thể) có vỏ cứng bảo vệ, thường sống ở biển hoặc nước ngọt.
- Vỏ sò, vỏ ốc: Chỉ phần vỏ cứng, thường có hình xoắn hoặc hai mảnh, bao bọc cơ thể của các loài động vật như sò, ốc, sau khi con vật đã chết hoặc được lấy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants ramassent des coquillages sur la plage. (Những đứa trẻ nhặt những vỏ sò trên bãi biển.)
- Ce coquillage est un bigorneau. (Con ốc này là một loại ốc đá nhỏ.)
- La collection de coquillages du musée est impressionnante. (Bộ sưu tập vỏ ốc của bảo tàng thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coquillage fossile": vỏ sò/ốc hóa thạch.
- Ils ont trouvé un coquillage fossile datant de millions d'années. (Họ đã tìm thấy một vỏ ốc hóa thạch có niên đại hàng triệu năm.)
- "objet en coquillage": đồ vật làm từ vỏ sò/ốc.
- Elle porte un collier fait d'objets en coquillage. (Cô ấy đeo một chuỗi hạt làm từ đồ vật bằng vỏ sò.)
Biến thể và từ gần giống
- Coquille (n.f): Vỏ (nói chung, thường dùng cho trứng, các loại hạt, hoặc trong ẩm thực như món ăn được phục vụ trong vỏ sò).
- une coquille d'œuf (vỏ trứng), une coquille Saint-Jacques (con sò điệp, món sò điệp nướng).
- Coquillard (n.m): Người buôn bán vỏ sò (từ cổ); cũng có thể chỉ một tên cướp đường thời Trung Cổ.
- Coquillier (adj): (Thuộc về) sò, ốc.
- un banc coquillier (bãi sò, bãi ốc).
Từ đồng nghĩa
- Coquille (n.f): vỏ (khi nói đến phần vỏ cứng).
- Test (n.m): vỏ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học cho động vật thân mềm hoặc một số loài vi sinh).
- Coque (n.f): vỏ (thường dùng cho tàu thuyền, trứng, hoặc một số loại hạt).
Thành ngữ liên quan
- Être (ou se mettre) dans sa coquille: Thu mình lại, khép kín (giống như con ốc rút vào trong vỏ).
- Depuis son échec, il s'est mis dans sa coquille. (Kể từ sau thất bại, anh ấy đã thu mình lại.)
danh từ giống đực
- sò; ốc
- vỏ sò; vỏ ốc