coquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phồng lên từng chỗ, nở không đều (dùng cho bánh mì, bánh ngọt): "coquiller" mô tả hiện tượng mặt bánh bị phồng lên thành những vết lồi lõm, vết nứt hoặc chỗ phồng không đều khi nướng, thay vì nở đều và mịn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le pain a coquillé à la cuisson. (Bánh mì đã bị phồng lên từng chỗ khi nướng.)
- Si la pâte est trop humide, le gâteau risque de coquiller. (Nếu bột quá ẩm, bánh ngọt có nguy cơ bị nở không đều.)
- J'ai raté ma pâte à tarte, elle a complètement coquillé. (Tôi đã làm hỏng phần bột bánh tart của mình, nó đã bị phồng lên từng chỗ hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire coquiller": làm cho (bánh) bị phồng lên từng chỗ.
- Un four trop chaud peut faire coquiller la pâte. (Lò nướng quá nóng có thể làm cho bột bánh bị phồng lên từng chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coquille (danh từ): vỏ (ốc, sò, trứng); lớp vỏ; lỗi in ấn. Đây là danh từ gốc, giải thích nguồn gốc hình ảnh của động từ "coquiller" (tạo hình như vỏ sò, lồi lõm).
- Gonfler (động từ): phồng lên, căng phồng (nghĩa rộng và chung hơn, không chỉ dùng trong làm bánh).
- Se fissurer (động từ phản thân): nứt ra, rạn nứt (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Se bomber (cụm bộ phận): phồng lên, cong lên.
- Faire des bulles (cụm từ): tạo thành bong bóng, nổi bong bóng (trong một số trường hợp cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- Từ "coquiller" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực làm bánh (boulangerie, pâtisserie). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một lỗi hoặc hiện tượng không mong muốn khi nướng bánh.
- Không sử dụng từ này để mô tả sự phồng lên của các vật thể khác (như lốp xe, bong bóng xà phòng).
nội động từ
- phồng lên từng chỗ (bánh mì)