coquito
/kou'ki:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây côkitô, cây cọ mật: Một loài cọ có nguồn gốc từ Chile, có tên khoa học là Jubaea chilensis. Đây là loài cọ mọc ở vùng ôn đới lớn nhất thế giới và có thể sống rất lâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coquito is a majestic palm native to Chile. (Cây côkitô là một loài cọ uy nghi có nguồn gốc từ Chile.)
- They extracted a sweet syrup from the trunk of the coquito. (Họ đã chiết xuất một loại xi-rô ngọt từ thân cây cọ mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coquito palm": Cây cọ coquito. Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ loại cây này trong các văn bản khoa học hoặc mô tả thực vật.
- The coquito palm is known for its thick, sturdy trunk. (Cây cọ coquito được biết đến với thân cây dày và chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chilean wine palm: Tên tiếng Anh khác của cây coquito, nhấn mạnh nguồn gốc và việc có thể lên men nhựa cây để làm rượu.
- Honey palm: Tên gọi khác, liên quan đến chất lỏng ngọt chiết xuất từ cây.
Từ đồng nghĩa
- Jubaea chilensis: Tên khoa học của cây côkitô.
- Chilean palm: Cây cọ Chile (cách gọi chung theo địa lý).
danh từ
- (thực vật học) cây côkitô, cây cọ mật (một giống cọ ở Chi-lê)