coquet
/kou'ket/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm duyên, làm dáng: Hành động cố tình thu hút sự chú ý một cách tình cảm hoặc lãng mạn, thường không nghiêm túc và có tính chất đùa cợt.
- Đùa cợt, coi thường: Cư xử một cách không nghiêm túc hoặc không tôn trọng đối với một người, một tình cảm, hoặc một vấn đề quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She would often coquet with the young men at the party. (Cô ấy thường làm duyên làm dáng với các chàng trai trẻ tại bữa tiệc.)
- It is unwise to coquet with such serious matters. (Thật không khôn ngoan khi đùa cợt với những vấn đề nghiêm túc như vậy.)
- He accused her of coquetting with his affections. (Anh ta buộc tội cô ấy đã đùa cợt với tình cảm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to coquet with an idea": cân nhắc một ý tưởng một cách không nghiêm túc hoặc không dứt khoát.
- For years, he coquetted with the idea of moving abroad. (Trong nhiều năm, anh ta cứ lưỡng lự đùa cợt với ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Coquetry (danh từ): Hành vi làm duyên, sự đỏm dáng, sự đùa cợt tình cảm.
- Her coquetry was both charming and frustrating. (Sự làm duyên của cô ấy vừa quyến rũ vừa khó chịu.)
- Coquette (danh từ): Người phụ nữ thích làm duyên, làm dáng để thu hút sự chú ý.
- She was known as a coquette who enjoyed male attention. (Cô ấy nổi tiếng là một người đàn bà đỏm dáng thích được đàn ông chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Flirt: tán tỉnh, đùa cợt tình cảm.
- Dally: la cà, đùa cợt (với thời gian, tình cảm).
- Trifle (with): coi thường, đùa giỡn với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với giới từ "with").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "coquet")
tính từ
- đỏm, dáng, làm đỏm, làm dáng
nội động từ
- làm đỏm, làm duyên, làm dáng
- to coquet with someonelàm duyên, làm dáng với ai
- đùa cợt, coi thường (một vấn đề)