coracle

/'kɔrəkl/
Học thuật
Thân thiện
coracle

A fisherman paddles a coracle on a calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền thúng (bọc vải dầu): Một loại thuyền nhỏ, nhẹ, hình tròn hoặc bầu dục, truyền thống được làm bằng khung liễu gai (wicker) bọc da động vật hoặc vải dầu. Loại thuyền này nguồn gốc lâu đời vẫn được sử dụngmột số vùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman used a coracle to navigate the shallow river. (Người ngư dân dùng một chiếc thuyền thúng để đi lại trên con sông nông.)
    • Coracles are an ancient form of boat, still seen in parts of Wales. (Thuyền thúng một dạng thuyền cổ xưa, vẫn còn thấymột số vùng của xứ Wales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to paddle a coracle": chèo một chiếc thuyền thúng.
    • It takes skill to paddle a coracle in strong currents. (Cần kỹ năng để chèo một chiếc thuyền thúng trong dòng nước chảy mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Currach (danh từ): Một loại thuyền chèo tay tương tự, nguồn gốc từ Ireland Scotland, thường dài lớn hơn coracle.
  • Dugout canoe (danh từ): Thuyền độc mộc (được đẽo từ một thân cây).
Từ đồng nghĩa
  • Small round boat: thuyền tròn nhỏ.
  • Skin boat: thuyền bọc da (mô tả phương pháp chế tạo truyền thống).
coracle

A fisherman paddles a coracle on a calm river.

danh từ
  1. thuyền thúng (bọc vải dầu)

Từ gần giống

Từ chứa "coracle"