coral-wood
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Cây cườm rắn: Một loại cây có nguồn gốc từ Đông Ấn, thuộc họ đậu, có hoa màu trắng vàng mọc thành chùm và thường được trồng làm cây cảnh. Gỗ của cây này có thể có màu sắc hoặc vân đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden features a beautiful coral-wood tree. (Khu vườn có một cây cườm rắn rất đẹp.)
- Coral-wood is valued for its ornamental flowers. (Cây cườm rắn được đánh giá cao nhờ những chùm hoa trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, sách hướng dẫn về cây cảnh hoặc danh mục thực vật.
- The botanical guide listed coral-wood under the family Fabaceae. (Sách hướng dẫn thực vật học liệt kê cây cườm rắn thuộc họ Đậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Coralwood: Một cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ.
- Adenanthera pavonina: Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Red sandalwood (ở một số địa phương): Có thể được dùng để chỉ cùng một loại cây, mặc dù tên gọi này có thể gây nhầm lẫn với các loài khác.
- Peacock flower fence: Một tên gọi khác dựa vào đặc điểm hoa.
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Cây cườm rắn (coral-wood) được biết đến với hạt cứng, tròn, màu đỏ thường được dùng làm hạt cườm hoặc đồ cân đo trong lịch sử. Gỗ của nó có màu đỏ hoặc nâu đỏ.
Noun
- (thực vật học) cây cườm rắn