coral-wood

Học thuật
Thân thiện
coral-wood

The coral-wood tree blooms with clusters of pale flowers in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây cườm rắn: Một loại cây nguồn gốc từ Đông Ấn, thuộc họ đậu, hoa màu trắng vàng mọc thành chùm thường được trồng làm cây cảnh. Gỗ của cây này có thể màu sắc hoặc vân đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a beautiful coral-wood tree. (Khu vườn một cây cườm rắn rất đẹp.)
    • Coral-wood is valued for its ornamental flowers. (Cây cườm rắn được đánh giá cao nhờ những chùm hoa trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, sách hướng dẫn về cây cảnh hoặc danh mục thực vật.
    • The botanical guide listed coral-wood under the family Fabaceae. (Sách hướng dẫn thực vật học liệt kê cây cườm rắn thuộc họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Coralwood: Một cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ.
  • Adenanthera pavonina: Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Red sandalwood (ở một số địa phương): Có thể được dùng để chỉ cùng một loại cây, mặc dù tên gọi này có thể gây nhầm lẫn với các loài khác.
  • Peacock flower fence: Một tên gọi khác dựa vào đặc điểm hoa.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Cây cườm rắn (coral-wood) được biết đến với hạt cứng, tròn, màu đỏ thường được dùng làm hạt cườm hoặc đồ cân đo trong lịch sử. Gỗ của màu đỏ hoặc nâu đỏ.
coral-wood

The coral-wood tree blooms with clusters of pale flowers in the garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây cườm rắn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coral-wood"