coralloid
/'kɔrəlɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tựa san hô, có hình dạng giống san hô: "coralloid" dùng để mô tả vật thể hoặc cấu trúc có hình thù, kiểu dáng hoặc đặc điểm bên ngoài tương tự như san hô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil had a strange, coralloid structure. (Hóa thạch có một cấu trúc lạ, tựa như san hô.)
- Some types of roots in certain plants are described as coralloid. (Một số loại rễ ở những cây nhất định được mô tả là có dạng san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thực vật học: Dùng để mô tả các cấu trúc rễ hoặc thân có hình dạng phân nhánh, xù xì, giống như một khối san hô nhỏ.
- The cycad forms a symbiotic relationship with cyanobacteria in its coralloid roots. (Cây tuế hình thành mối quan hệ cộng sinh với vi khuẩn lam trong những chiếc rễ có dạng san hô của nó.)
Trong địa chất và cổ sinh vật học: Dùng để mô tả các mẫu vật, khoáng vật hoặc hóa thạch có hình thái tương tự các polyp san hô hoặc tập đoàn san hô.
- They discovered coralloid mineral deposits in the cave. (Họ đã phát hiện ra các mỏ khoáng vật dạng san hô trong hang động.)
Biến thể và từ gần giống
- Coralloidal (adj): Một biến thể tính từ khác của "coralloid", cùng nghĩa.
- Coralline (adj): Thuộc về hoặc giống san hô, thường dùng để chỉ các sinh vật hoặc cấu trúc có canxi cacbonat giống san hô.
- Coralliform (adj): Có hình dạng giống san hô (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Coral-like: Giống san hô.
- Coralliform: Có hình dạng san hô.
Từ trái nghĩa
- Amorphous: Vô định hình, không có hình dạng rõ ràng.
- Smooth: Nhẵn, trơn tru.
tính từ
- tựa san hô