dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

cord

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "cord"

tape-recording
telephone cord
tiarella cordifolia
tilia cordata
track record
treble recorder
true vocal cord
umbilical cord
unaccordant
uncord
uncordial
unrecorded
veal cordon bleu
videocassette recorder
video recording
vocal cord
whip-cord
whipcord
wire recorder
won-lost record
world record
written record
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...