cordaites

Noun
  1. Chi Cordaites quan hệ họ hàng với các loài tuế thông, thuộc kỷ than đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cordaites
Cordaites grew in dense forests during the Paleozoic era.