corditis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Tình trạng viêm của thừng tinh: "Corditis" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng viêm xảy ra ở thừng tinh, một cấu trúc giải phẫu gồm các ống dẫn tinh, mạch máu, dây thần kinh và các mô nâng đỡ, có chức năng treo tinh hoàn trong bìu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with corditis after experiencing severe scrotal pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm thừng tinh sau khi trải qua cơn đau bìu dữ dội.)
- Acute corditis often requires antibiotic treatment. (Viêm thừng tinh cấp tính thường đòi hỏi điều trị bằng kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infectious corditis": Viêm thừng tinh do nhiễm trùng.
- The ultrasound confirmed a case of infectious corditis. (Siêu âm đã xác nhận một trường hợp viêm thừng tinh do nhiễm trùng.)
"Post-vasectomy corditis": Viêm thừng tinh sau thủ thuật cắt ống dẫn tinh, một biến chứng có thể xảy ra.
- He developed post-vasectomy corditis, which caused localized swelling. (Anh ấy bị viêm thừng tinh sau cắt ống dẫn tinh, gây ra sưng cục bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Funiculitis (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa khác trong y học chỉ tình trạng viêm thừng tinh.
- Funiculitis is another term for inflammation of the spermatic cord. (Funiculitis là một thuật ngữ khác chỉ tình trạng viêm thừng tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Spermatic cord inflammation: Viêm thừng tinh (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản).
- Funiculitis: Viêm thừng tinh (thuật ngữ y học đồng nghĩa).
Lưu ý
- "Corditis" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bệnh nhân, các bác sĩ thường mô tả tình trạng này là "viêm thừng tinh" thay vì dùng thuật ngữ tiếng Anh.
- Tình trạng này khác biệt với orchitis (viêm tinh hoàn) và epididymitis (viêm mào tinh hoàn), mặc dù chúng có thể xảy ra đồng thời.
Noun
- sự kích động của dây thần kinh thuộc tinh hoàn