cordell hull
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Tên của một nhà ngoại giao nổi tiếng người Mỹ: Cordell Hull là một chính khách Hoa Kỳ, từng giữ chức Ngoại trưởng Hoa Kỳ trong thời gian dài nhất (1933-1944). Ông được biết đến với vai trò then chốt trong việc đặt nền móng cho sự hình thành của Liên Hợp Quốc và đã nhận giải Nobel Hòa bình năm 1945.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cordell Hull served as Secretary of State under President Franklin D. Roosevelt. (Cordell Hull từng giữ chức Ngoại trưởng dưới thời Tổng thống Franklin D. Roosevelt.)
- The diplomatic principles of Cordell Hull influenced post-war international relations. (Các nguyên tắc ngoại giao của Cordell Hull đã ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế thời hậu chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Hullian principles": đôi khi được dùng trong văn cảnh học thuật để chỉ các chính sách ngoại giao và thương mại do Cordell Hull thúc đẩy, như chủ nghĩa đa phương và giảm thuế quan.
- The trade agreement was based on Hullian principles of reciprocity. (Hiệp định thương mại dựa trên các nguyên tắc có đi có lại của Hull.)
Biến thể và từ gần giống
- Hull (n): Khi viết hoa và dùng trong ngữ cảnh lịch sử/chính trị Hoa Kỳ, có thể được hiểu ngầm là chỉ Cordell Hull.
- Hull's legacy is remembered in international diplomacy. (Di sản của Hull được ghi nhớ trong nền ngoại giao quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Statesman: nhà chính khách (nói chung).
- Diplomat: nhà ngoại giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tên riêng)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tên riêng)
Noun
- tên nhà ngoại giao nổi tiếng người Mỹ, người đã đưa nền tảng để tạo ra sự liên hiệp các quốc gia (1871-1955)