Hull

/hʌl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thân tàu thủy, thân máy bay: Phần chính, cấu trúc bên ngoài của một con tàu hoặc máy bay, không bao gồm cột buồm, ống khói, cánh, động cơ, v.v.
    • Vỏ, lớp vỏ ngoài: Lớp vỏ cứng bên ngoài của một số loại hạt, quả hoặc hạt giống (như hạt đậu, quả dâu, quả mâm xôi).
  2. Động từ:

    • Bóc vỏ, tách vỏ: Hành động loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây, hạt hoặc quả hạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship's hull was painted black. (Thân tàu được sơn màu đen.)
    • After eating the peas, he discarded the hulls. (Sau khi ăn đậu Lan, anh ấy vứt bỏ những cái vỏ.)
    • The submarine's hull is designed to withstand high pressure. (Thân tàu ngầm được thiết kế để chịu được áp suất cao.)
  • Động từ:

    • Can you help me hull these strawberries? (Bạn có thể giúp tôi bóc vỏ những quả dâu tây này không?)
    • The machine is used to hull rice. (Máy này được dùng để xay xát gạo [tách vỏ trấu].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hull down" (thành ngữ hàng hải): Một con tàurất xa, chỉ có thể nhìn thấy cột buồm ống khói phía trên đường chân trời, còn thân tàu thì bị khuất.
    • The enemy fleet was sighted hull down on the horizon. (Hạm đội địch được nhìn thấy chỉ lấp ló cột buồm trên đường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Hulled (adj): Đã được bóc vỏ.
    • hulled sesame seeds (hạt đã bóc vỏ)
  • Huller (n): Máy tách vỏ, người bóc vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thân tàu): Frame, body, fuselage (cho máy bay).
  • Danh từ (vỏ): Husk, shell, pod, rind.
  • Động từ (bóc vỏ): Shell, husk, peel, shuck.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "hull")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài "hull down" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến nào khác)

danh từ
  1. vỏ đỗ, vỏ trái cây
  2. (nghĩa bóng) vỏ, bao
ngoại động từ
  1. bóc vỏ (trái cây)
danh từ
  1. thân tàu thuỷ, thân máy bay
    • hull down
      chỉ nhìn thấy cột tàu ống khói (không thấy thân xa quá)
ngoại động từ
  1. bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi...)