cordialité

Học thuật
Thân thiện
cordialité

On parle avec cordialité autour d'une tasse de café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thân tình; lòng thân tình: Chỉ thái độ, cách cư xử ấm áp, chân thành thân thiện giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Parler avec cordialité. (Nói chuyện một cách thân tình.)
    • Je vous remercie de votre cordialité. (Tôi cảm ơn anh về lòng thân tình của anh.)
    • La cordialité de son accueil m'a touché. (Sự thân tình trong cách đón tiếp của ấy đã làm tôi cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en toute cordialité": với tất cả lòng thân tình, một cách rất chân thành.

    • Nous avons discuté de ce problème en toute cordialité. (Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này với tất cả lòng thân tình.)
  • "échange de cordialités": trao đổi những lời lẽ, cử chỉ thân tình.

    • Après la réunion, il y a eu un bref échange de cordialités. (Sau cuộc họp, đã có một cuộc trao đổi ngắn gọn những lời thân tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordial, cordiale (tính từ): thân tình, chân thành, nồng hậu.

    • Une poignée de main cordiale. (Một cái bắt tay thân tình.)
    • Des relations cordiales. (Những mối quan hệ thân tình.)
  • Cordialement (trạng từ): một cách thân tình, chân thành (thường dùng để kết thư).

    • Veuillez agréer, Madame, l'expression de mes sentiments cordiaux. (Kính thưa , xin hãy chấp nhận những tình cảm chân thành của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Amitié: tình bạn, sự thân thiện.
  • Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
  • Chaleur: sự nồng ấm, sự nhiệt tình.
  • Affabilité: sự dễ mến, sự hòa nhã.
Từ trái nghĩa
  • Froideur: sự lạnh nhạt, sự lãnh đạm.
  • Hostilité: sự thù địch.
  • Méfiance: sự nghi ngờ, sự không tin tưởng.
cordialité

On parle avec cordialité autour d'une tasse de café.

danh từ giống cái
  1. sự thân tình; lòng thân tình
    • Parler avec cordialité
      nói thân tình

Từ trái nghĩa