cordiality
/,kɔ:di'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thân ái, sự thân mật: Thái độ hoặc hành vi ấm áp, thân thiện và cởi mở, thể hiện sự quan tâm chân thành.
- Lòng chân thành, sự nồng hậu: Cảm xúc hoặc phẩm chất chân thật, xuất phát từ trái tim, không giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cordiality of their welcome made us feel at home immediately. (Sự thân ái trong lời chào đón của họ khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà ngay lập tức.)
- Despite their past disagreements, they greeted each other with great cordiality. (Bất chấp những bất đồng trong quá khứ, họ chào nhau với sự thân mật rất lớn.)
- The meeting was conducted in an atmosphere of mutual cordiality. (Cuộc họp được tiến hành trong bầu không khí thân ái lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with cordiality": một cách thân ái, với lòng chân thành.
- He accepted the criticism with cordiality and a desire to improve. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích với lòng chân thành và mong muốn cải thiện.)
"exchange cordialities": trao đổi những lời lẽ/cử chỉ thân ái.
- The diplomats exchanged cordialities before beginning the formal negotiations. (Các nhà ngoại giao trao đổi những lời thân ái trước khi bắt đầu các cuộc đàm phán chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
Cordial (tính từ): thân ái, chân thành, nồng hậu.
- She gave us a cordial smile. (Cô ấy dành cho chúng tôi một nụ cười thân ái.)
Cordially (trạng từ): một cách thân ái, chân thành.
- You are cordially invited to the ceremony. (Bạn được mời một cách chân thành đến dự buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Friendliness: sự thân thiện.
- Warmth: sự ấm áp, sự nồng nhiệt.
- Amicability: tính chất thân thiện, hòa nhã.
- Geniality: sự vui vẻ, hòa nhã, tử tế.
Từ trái nghĩa
- Hostility: sự thù địch.
- Coldness: sự lạnh nhạt.
- Animosity: sự thù hằn, ác cảm.
- Formality: sự trang trọng, hình thức (thiếu sự thân mật).
danh từ
- sự thân ái, sự thân mật; lòng chân thành