cordiality

/,kɔ:di'æliti/
danh từ
  1. sự thân ái, sự thân mật; lòng chân thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cordiality"

cordiality
The host greeted her guests with genuine cordiality.