amity

/'æmiti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình hữu nghị, tình bạn thân thiện: "Amity" chỉ mối quan hệ hòa bình, thân thiện hữu nghị giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. nhấn mạnh đến sự hòa hợp thiện chí.
    • Quan hệ thân thiện, tình bằng hữu: "Amity" cũng diễn tả một tình bạn gắn bó, lâu dài dựa trên sự tôn trọng thiện cảm lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two neighboring countries have lived in amity for decades. (Hai quốc gia láng giềng đã sống trong tình hữu nghị suốt nhiều thập kỷ.)
    • There is a spirit of amity among the members of the club. ( một tinh thần thân thiện giữa các thành viên của câu lạc bộ.)
    • Their long-standing amity was an example for everyone. (Tình bằng hữu lâu năm của họ một tấm gương cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In amity with": trong quan hệ hữu nghị với.

    • The treaty ensured that the nations would live in amity with one another. (Hiệp ước đảm bảo rằng các quốc gia sẽ sống trong tình hữu nghị với nhau.)
  • "Bonds of amity": những mối ràng buộc của tình hữu nghị.

    • The cultural exchange program strengthened the bonds of amity between the two peoples. (Chương trình giao lưu văn hóa đã củng cố những mối ràng buộc tình hữu nghị giữa hai dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amiable (adj): thân thiện, dễ mến, tử tế (dùng để mô tả tính cách).

    • He has an amiable personality that makes him many friends. (Anh ấy tính cách thân thiện giúp anh nhiều bạn.)
  • Amicable (adj): hòa nhã, thân tình, ôn hòa (thường dùng để mô tả mối quan hệ hoặc sự dàn xếp).

    • They reached an amicable agreement without going to court. (Họ đã đạt được một thỏa thuận ôn hòa không cần ra tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendship: tình bạn.
  • Harmony: sự hòa hợp.
  • Goodwill: thiện chí, thiện ý.
  • Cordiality: sự thân tình, sự chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Hostility: sự thù địch.
  • Enmity: mối thù, sự thù nghịch.
  • Animosity: ác cảm, thù hằn.
Thành ngữ liên quan
  • "Pact of amity and cooperation": hiệp ước hữu nghị hợp tác (thường dùng trong quan hệ quốc tế).
    • Several Southeast Asian nations are signatories to a pact of amity and cooperation. (Một số quốc gia Đông Nam Á các bên ký kết một hiệp ước hữu nghị hợp tác.)
danh từ
  1. tình hữu nghị, tình bạn, tình bằng hữu; quan hệ thân thiện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "amity"