cordially

/'kɔ:djəli/
Học thuật
Thân thiện
cordially

The host cordially invited the guests into the dining room.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thân ái, thân mật: Cách cư xử hoặc nói năng thể hiện sự ấm áp, gần gũi chân thành.
    • Một cách chân thành, nhiệt tình: Thể hiện sự nồng hậu thiện chí thực sự từ bên trong.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He greeted his old friend cordially. (Anh ấy chào người bạn cũ một cách thân mật.)
    • You are cordially invited to our wedding. (Bạn được mời một cách chân thành đến dự đám cưới của chúng tôi.)
    • She smiled cordially at the guests. ( ấy mỉm cười thân ái với các vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cordially yours": Một cách kết thư trang trọng nhưng thân mật, tương đương với "Trân trọng" hoặc "Thân ái" trong tiếng Việt.

    • The letter ended with "Cordially yours, John Smith". ( thư kết thúc bằng dòng "Thân ái, John Smith".)
  • "to cordially dislike someone": (Cách dùng mỉa mai) Không thích ai đó một cách sâu sắc rõ ràng.

    • The two politicians cordially dislike each other. (Hai chính trị gia này không ưa nhau một cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordial (tính từ): thân mật, chân thành, nồng hậu.

    • We received a cordial welcome. (Chúng tôi nhận được một sự chào đón nồng hậu.)
  • Cordiality (danh từ): sự thân mật, sự chân thành, sự nồng hậu.

    • The meeting was conducted with great cordiality. (Cuộc họp diễn ra với một không khí rất thân mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Warmly: một cách ấm áp, nồng nhiệt.
  • Heartily: một cách chân thành, nhiệt tình.
  • Affectionately: một cách trìu mến, thân ái.
Từ trái nghĩa
  • Coldly: một cách lạnh lùng.
  • Formally: một cách trang trọng, xã giao (thiếu sự thân mật).
  • Hostilely: một cách thù địch.
cordially

The host cordially invited the guests into the dining room.

phó từ
  1. thân ái, thân mật; chân thành

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống