heartily

/'hɑ:tili/
Học thuật
Thân thiện
heartily

The children chorused "yes" heartily.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nồng nhiệt, thân mật, vui vẻ: Diễn tả cách làm điều đó với sự nhiệt tình, chân thành niềm vui rõ rệt.
    • Một cách chân thành, thật lòng: Diễn tả cảm xúc hoặc hành động xuất phát từ sự thành thật từ trong tim.
    • Một cách khoẻ khoắn, ngon lành (thường dùng cho ăn uống): Diễn tả việc ăn với sự thèm ăn thích thú.
    • Rất, hoàn toàn, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc cảm xúc, thường tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự nồng nhiệt:

    • The audience laughed heartily at the comedian's jokes. (Khán giả cười một cách nồng nhiệt trước những câu đùa của diễn viên hài.)
    • They welcomed the guests heartily. (Họ chào đón các vị khách một cách nồng nhiệt.)
  • Diễn tả sự chân thành:

    • I heartily agree with your proposal. (Tôi hoàn toàn đồng ý một cách chân thành với đề xuất của bạn.)
    • He apologized heartily for his mistake. (Anh ấy xin lỗi một cách chân thành lỗi lầm của mình.)
  • Diễn tả cách ăn uống:

    • After the long hike, they ate heartily. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ ăn một cách ngon lành.)
    • The children are eating heartily. (Bọn trẻ đang ăn một cách khoẻ khoắn.)
  • Diễn tả mức độ cao (thường tiêu cực):

    • I am heartily sick of this rainy weather. (Tôi thực sự chán ngấy thời tiết mưa này rồi.)
    • She was heartily ashamed of her behavior. ( ấy hoàn toàn xấu hổ về hành vi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to laugh heartily": cười một cách sảng khoái, vui vẻ.

    • His joke was so funny that everyone laughed heartily. (Câu chuyện cười của anh ấy rất hài hước đến nỗi mọi người đều cười một cách sảng khoái.)
  • "to recommend something heartily": chân thành, nhiệt tình giới thiệu điều .

    • I can heartily recommend this restaurant. (Tôi có thể chân thành giới thiệu nhà hàng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hearty (tính từ): nồng nhiệt, chân thành; thịnh soạn (bữa ăn); khoẻ mạnh.
    • They gave us a hearty welcome. (Họ dành cho chúng tôi một sự chào đón nồng nhiệt.)
    • We had a hearty breakfast. (Chúng tôi đã một bữa sáng thịnh soạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Warmly: một cách ấm áp, nồng nhiệt.
  • Enthusiastically: một cách nhiệt tình, hăng hái.
  • Sincerely: một cách chân thành.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, đầy sinh lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "heartily" đây phó từ. Các cụm từ thường kết hợp với động từ bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "heartily". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm mô tả hành động được thực hiện với toàn bộ tâm trí sức lực.)

heartily

The children chorused "yes" heartily.

phó từ
  1. vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt
    • to welcome heartily
      tiếp đón nồng nhiệt
  2. thành thật, chân thành, thật tâm, thật lòng
  3. khoẻ; ngon lành (ăn uống)
  4. rất, hoàn toàn, hết sức; thật sự
    • I am heartily sick of it
      tôi thật sự chán ngấy cái đó rồi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "heartily"