cordial

/'kɔ:djəl/
tính từ
  1. thân ái, thân mật, chân thành
    • cordial smile
      nụ cười thân mật
  2. kích thích tim
    • cordial medicine
      thuốc kích thích tim

Idioms

  • cordial dislike
    sự ghét cay ghét đắng
danh từ
  1. (thương nghiệp) rượu bổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

cordial
A host offers a cordial handshake to his arriving guest.