corduroy
/'kɔ:dərɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vải nhung kẻ: Một loại vải bông dày, bền, có bề mặt nổi các đường sọc dọc (gân) song song, tạo cảm giác mềm và có kết cấu đặc trưng khi sờ vào.
- (Số nhiều: corduroys) Quần làm bằng vải nhung kẻ: Thường được gọi tắt là "quần nhung kẻ".
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đường lát bằng thân cây: Một con đường tạm thời được làm bằng cách đặt các thân cây hoặc khúc gỗ cạnh nhau, thường qua vùng đất lầy lội.
Động từ:
- Lát đường bằng thân cây: Hành động xây dựng một con đường bằng cách đặt các khúc gỗ hoặc thân cây cạnh nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vải):
- She wore a jacket made of soft brown corduroy. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm bằng vải nhung kẻ màu nâu mềm mại.)
- The texture of corduroy is very distinctive. (Kết cấu của nhung kẻ rất đặc trưng.)
Danh từ (quần):
- He put on his favorite pair of corduroys. (Anh ấy mặc vào chiếc quần nhung kẻ yêu thích của mình.)
Danh từ (đường):
- The pioneers built a corduroy to cross the swamp. (Những người tiên phong đã xây một con đường lát gỗ để băng qua đầm lầy.)
Động từ:
- They had to corduroy the path after the heavy rains turned it to mud. (Họ phải lát đường bằng gỗ sau khi những trận mưa lớn biến lối đi thành bùn lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wale" hoặc "cord": Chỉ độ rộng/hẹp của các đường gân trên vải. "Fine-wale corduroy" có các đường gân hẹp và mịn, trong khi "wide-wale corduroy" có các đường gân rộng và thô hơn.
- A fine-wale corduroy shirt is perfect for autumn. (Một chiếc áo sơ mi nhung kẻ sọc nhỏ là hoàn hảo cho mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Corduroyed (tính từ): Được lát bằng thân cây/gỗ.
- The corduroyed road was bumpy but passable. (Con đường được lát gỗ thì gập ghềnh nhưng có thể đi qua được.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vải): Cord (cách gọi tắt thông thường), needlecord (nhung kẻ sọc rất nhỏ).
- Danh từ (đường): Log road, plank road (đường lát ván).
Thành ngữ liên quan
- "The prince of Wales in corduroys": Một thành ngữ cũ, ám chỉ một người đàn ông ăn mặc giản dị, thoải mái (như mặc quần nhung kẻ) nhưng lại có địa vị cao hoặc phong thái quý tộc.
danh từ
- nhung kẻ
- (số nhiều) quần nhung kẻ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lát bằng thân cây (qua vùng đồng lầy)