corduroy

/'kɔ:dərɔi/
danh từ
  1. nhung kẻ
  2. (số nhiều) quần nhung kẻ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lát bằng thân cây (qua vùng đồng lầy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "corduroy"

corduroy
A child wears a corduroy jacket on a cool autumn day.