cordwain
/'kɔ:dwein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da thuộc cao cấp dùng để đóng giày: "Cordwain" là một loại da thuộc chất lượng cao, thường được làm từ da dê hoặc da cừu non, có nguồn gốc từ Córdoba, Tây Ban Nha. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The finest shoes in medieval times were made from cordwain. (Những đôi giày đẹp nhất thời trung cổ được làm từ da cordwain.)
- The merchant imported rolls of cordwain from Spain. (Người thương nhân nhập khẩu những cuộn da cordwain từ Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cordwain" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nghề thủ công, thương mại hoặc trang phục thời trung cổ và Phục Hưng.
- The guild of cordwainers regulated the trade in fine leather. (Hiệp hội của những thợ đóng giày cordwain quy định việc buôn bán da thuộc cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordwainer (n): Thợ đóng giày (đặc biệt chỉ những người thợ sử dụng da cordwain để làm giày cao cấp).
- The cordwainer crafted a pair of elegant boots. (Người thợ cordwainer đã tạo ra một đôi bốt thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Cordovan leather: Da Cordovan (cùng chỉ loại da cao cấp có nguồn gốc từ Córdoba).
- Fine leather: Da thuộc cao cấp.
Lưu ý
- "Cordwain" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ hiện đại tương đương thường là "cordovan" để chỉ loại da này, hoặc cụm từ "fine shoe leather".
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) da đóng giày (ở Tây-ban-nha)