coreopsis

/,kɔri'ɔpsis/
Học thuật
Thân thiện
coreopsis

A gardener plants bright coreopsis in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phòng phong: Tên gọi của một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường hoa nhỏ, nhiều cánh, màu vàng rực rỡ nở trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was bright with yellow coreopsis. (Khu vườn rực rỡ với những cây phòng phong vàng.)
    • Coreopsis is a popular choice for summer borders. (Cây phòng phong một lựa chọn phổ biến cho viền hoa mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, làm vườn hoặc mô tả cảnh quan.
    • The genus Coreopsis includes both annual and perennial species. (Chi Coreopsis bao gồm cả các loài cây một năm lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tickseed: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này, do hình dạng hạt của .
    • Coreopsis is often called tickseed. (Coreopsis thường được gọi là tickseed.)
Từ đồng nghĩa
  • Tickseed (danh từ): tên gọi khác của cây coreopsis.
  • Calliopsis (danh từ): một tên gọi cho một số loài trong chi Coreopsis.
coreopsis

A gardener plants bright coreopsis in a sunny flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây phòng phong