coreopsis
/,kɔri'ɔpsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây phòng phong: Tên gọi của một chi thực vật có hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường có hoa nhỏ, nhiều cánh, màu vàng rực rỡ và nở trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was bright with yellow coreopsis. (Khu vườn rực rỡ với những cây phòng phong vàng.)
- Coreopsis is a popular choice for summer borders. (Cây phòng phong là một lựa chọn phổ biến cho viền hoa mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, làm vườn hoặc mô tả cảnh quan.
- The genus Coreopsis includes both annual and perennial species. (Chi Coreopsis bao gồm cả các loài cây một năm và lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tickseed: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này, do hình dạng hạt của nó.
- Coreopsis is often called tickseed. (Coreopsis thường được gọi là tickseed.)
Từ đồng nghĩa
- Tickseed (danh từ): tên gọi khác của cây coreopsis.
- Calliopsis (danh từ): một tên gọi cũ cho một số loài trong chi Coreopsis.
danh từ
- (thực vật học) cây phòng phong