caryopsis

/,kæri'ɔpsis/
Học thuật
Thân thiện
caryopsis

A single caryopsis falls from a ripe wheat stalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Quả thóc: Một loại quả khô, không nứt, trong đó vỏ quả (vỏ ngoài) dính chặt vào hạt, tạo thành một đơn vị hạt duy nhất. Đây kiểu quả đặc trưng của các loài cỏ ngũ cốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The caryopsis of wheat is the part we grind into flour. (Quả thóc của cây lúa mì phần chúng ta xay thành bột.)
    • In botany, a grain of rice is technically a caryopsis. (Trong thực vật học, một hạt gạo về mặt kỹ thuật một quả thóc.)
    • The structure of a caryopsis protects the seed inside. (Cấu trúc của quả thóc bảo vệ hạt bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên môn: "Caryopsis" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc nông nghiệp để mô tả chính xác cấu trúc quả của cây hòa thảo.
    • The study focused on the development of the maize caryopsis. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của quả thóc ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Số nhiều: Caryopses / Caryopsides (Các quả thóc).
  • Từ đồng nghĩa chuyên ngành: Grain (hạt, ngũ cốc - trong ngữ cảnh thông thường, "grain" thường dùng để chỉ chính quả thóc này).
    • Botanically, the "grain" we eat is a caryopsis. (Về mặt thực vật học, "hạt ngũ cốc" chúng ta ăn một quả thóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Grain (trong ngữ cảnh thông thường hoặc nông nghiệp): hạt, hạt ngũ cốc.
  • Achene (quả bế): Một loại quả khô đơn hạt khác, nhưng vỏ quả không dính vào hạt ( dụ: quả hướng dương). Đây một kiểu quả tương tự nhưng khác biệt.
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm nhận dạng: Khác với các loại quả hạt rời, ở quả thóc, phần "hạt" bạn nhìn thấy ăn thực chất toàn bộ quả (gồm vỏ quả hạt hợp nhất), không thể tách rời không làm hỏng cấu trúc.
  • Cây trồng điển hình: Lúa mì, lúa gạo, lúa mạch, ngô, yến mạch, lúa mạch đen.
caryopsis

A single caryopsis falls from a ripe wheat stalk.

danh từ, số nhiều caryopsides
  1. (thực vật học) quả thóc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống