caryopsis

/,kæri'ɔpsis/
danh từ, số nhiều caryopsides
  1. (thực vật học) quả thóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

caryopsis
A single caryopsis falls from a ripe wheat stalk.