corespondent
Định nghĩa
Danh từ: - Người bị đồng kiện trong vụ ly hôn vì tội ngoại tình: "corespondent" là người bị đưa ra tòa cùng với người vợ/chồng đã ly thân trong một vụ kiện ly hôn, với cáo buộc đã có quan hệ ngoại tình với người đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người vợ đã chỉ định người hàng xóm làm bị đơn đồng phạm trong vụ ly hôn.)
- (Anh ta bị nêu tên là bị đơn đồng phạm vì đã ngoại tình với người chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be named corespondent": bị chỉ định là người đồng phạm trong vụ ly hôn.
- The lawyer advised his client to avoid being named as corespondent in the lawsuit. (Luật sư khuyên thân chủ của mình tránh bị chỉ định là bị đơn đồng phạm trong vụ kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Correspondent (n): phóng viên, người viết thư (khác nghĩa hoàn toàn với "corespondent").
- Co-respondent (n): cách viết khác (có dấu gạch nối) của "corespondent".
Từ đồng nghĩa
- Codefendant: bị đơn đồng phạm (nói chung trong các vụ kiện pháp lý).
- Accomplice: đồng phạm (trong các tội phạm, không chỉ riêng ly hôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "corespondent".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "corespondent".