corf

/kɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
corf

A miner carries a full corf out of the coal mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thúng đựng than, thúng đựng quặng: Một loại giỏ hoặc thùng, thường được làm từ kim loại hoặc vật liệu bền chắc, dùng để vận chuyển than hoặc quặng trong các hầm mỏ.
    • Giỏ đựng : Một loại giỏ hoặc thùng dùng để chứa hoặc vận chuyển .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners filled the corf with coal. (Những người thợ mỏ chất đầy than vào thúng.)
    • He carried a corf of fish from the boat to the market. (Anh ấy mang một giỏ từ thuyền lên chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mine corf": Thường dùng để chỉ cụ thể loại thúng dùng trong hầm mỏ.
    • The old mine corf is now displayed in the museum. (Chiếc thúng mỏ hiện được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Basket (n): Cái giỏ, rổ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Tub (n): Cái thùng, chậu.
  • Skip (n): Thùng lớn dùng trong công nghiệp để chứa vật liệu rời.
Từ đồng nghĩa
  • Coal basket: Giỏ đựng than.
  • Ore basket: Giỏ đựng quặng.
  • Fish basket: Giỏ đựng .
Lưu ý
  • Từ "corf" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khai thác mỏ hoặc đánh bắt truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, ít phổ biến có thể được thay thế bằng các từ như "basket" hoặc "tub" tùy ngữ cảnh.
corf

A miner carries a full corf out of the coal mine.

danh từ
  1. thúng đựng than, thúng đựng qặng
  2. giỏ đựng

Từ gần giống