kerf
/kə:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khía, rạch, vết cưa: Chỉ một đường rãnh hẹp hoặc vết cắt được tạo ra bởi một lưỡi cưa, rìu hoặc dụng cụ cắt tương tự.
- Đầu cưa, đầu chặt: Phần gỗ bị mất đi dưới dạng mạt cưa khi một lưỡi cưa cắt qua, hoặc phần đầu của một thân cây bị chặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The saw left a clean kerf in the wood. (Lưỡi cưa để lại một vết cưa sạch trên gỗ.)
- Measure the width of the kerf to choose the right blade. (Hãy đo độ rộng của đầu cưa để chọn lưỡi cưa phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kerf width": Độ rộng của vết cắt/rãnh cưa, một thông số kỹ thuật quan trọng trong gia công gỗ và kim loại.
- A thinner kerf width means less material is wasted. (Độ rộng vết cưa mỏng hơn có nghĩa là ít vật liệu bị lãng phí hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kerfing (danh từ): Hành động tạo ra các vết khía/rạch; hoặc các vết khía được tạo ra có chủ đích (ví dụ: trên gỗ để uốn cong).
- Saw cut (danh từ): Vết cắt bằng cưa (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Notch: Khía, vết khía.
- Groove: Rãnh, đường rãnh.
- Cut: Vết cắt.
Lưu ý
- Từ "kerf" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như mộc, gia công kim loại, hoặc khai thác gỗ.
danh từ
- khía, rạch, vết cưa
- đầu cưa, đầu chặt (của một cây bị đốn xuống)