kerf

/kə:f/
Học thuật
Thân thiện
kerf

A carpenter measures the kerf left by his saw in a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khía, rạch, vết cưa: Chỉ một đường rãnh hẹp hoặc vết cắt được tạo ra bởi một lưỡi cưa, rìu hoặc dụng cụ cắt tương tự.
    • Đầu cưa, đầu chặt: Phần gỗ bị mất đi dưới dạng mạt cưa khi một lưỡi cưa cắt qua, hoặc phần đầu của một thân cây bị chặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saw left a clean kerf in the wood. (Lưỡi cưa để lại một vết cưa sạch trên gỗ.)
    • Measure the width of the kerf to choose the right blade. (Hãy đo độ rộng của đầu cưa để chọn lưỡi cưa phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kerf width": Độ rộng của vết cắt/rãnh cưa, một thông số kỹ thuật quan trọng trong gia công gỗ kim loại.
    • A thinner kerf width means less material is wasted. (Độ rộng vết cưa mỏng hơn có nghĩa ít vật liệu bị lãng phí hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kerfing (danh từ): Hành động tạo ra các vết khía/rạch; hoặc các vết khía được tạo ra chủ đích ( dụ: trên gỗ để uốn cong).
  • Saw cut (danh từ): Vết cắt bằng cưa (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Notch: Khía, vết khía.
  • Groove: Rãnh, đường rãnh.
  • Cut: Vết cắt.
Lưu ý
  • Từ "kerf" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như mộc, gia công kim loại, hoặc khai thác gỗ.
kerf

A carpenter measures the kerf left by his saw in a wooden board.

danh từ
  1. khía, rạch, vết cưa
  2. đầu cưa, đầu chặt (của một cây bị đốn xuống)

Từ gần giống

Từ chứa "kerf"