corking
/'kɔ:kiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Rất tốt, xuất sắc, tuyệt vời: Dùng để miêu tả một thứ gì đó có chất lượng cao, đặc biệt ấn tượng hoặc đáng khen ngợi.
- Lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ điều gì đó khác thường đến mức gây ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That was a corking performance by the young pianist. (Đó là một màn trình diễn tuyệt vời của nghệ sĩ dương cầm trẻ.)
- We had a corking time at the beach party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc bãi biển.)
- He told a corking story that left everyone amazed. (Anh ấy kể một câu chuyện lạ lùng khiến mọi người đều kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "corking good": cực kỳ tốt, đặc biệt xuất sắc.
- She did a corking good job on the project. (Cô ấy đã làm một công việc cực kỳ tốt cho dự án.)
- Thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn phong cũ để nhấn mạnh sự tích cực.
Biến thể và từ gần giống
- Corker (danh từ): một người hoặc vật xuất sắc, đặc biệt; một câu chuyện hoặc sự kiện đáng ngạc nhiên.
- The final goal was an absolute corker! (Bàn thắng cuối cùng thực sự là một pha tuyệt đỉnh!)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Splendid: tuyệt vời, lộng lẫy.
- Smashing: (thông tục) rất tốt, tuyệt.
- Superb: tuyệt hảo.
Từ trái nghĩa
- Poor: kém, tệ.
- Mediocre: tầm thường.
- Terrible: kinh khủng.
tính từ (thông tục)
- lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên
- cừ khôi, phi thường