cormorant

/'kɔ:mərənt/
danh từ
  1. (động vật học) chim cốc
  2. (nghĩa bóng) người tham lam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cormorant"

cormorant
A cormorant dives into the water to catch a fish.