cormorant
/'kɔ:mərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cốc: Một loài chim biển lớn, có bộ lông sẫm màu, cổ dài và có một túi da dưới mỏ để giữ cá. Chúng là những thợ săn cá rất giỏi.
- Người tham lam: (Nghĩa bóng, ít dùng) Chỉ một người có lòng tham vô độ, luôn muốn có nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- A cormorant was drying its wings on the rock. (Một con chim cốc đang phơi cánh trên tảng đá.)
- Cormorants dive deep to catch fish. (Chim cốc lặn sâu để bắt cá.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He was a cormorant for power, never satisfied. (Hắn ta là một kẻ tham lam quyền lực, không bao giờ thấy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a cormorant": Tham lam như chim cốc (một cách ví von dựa trên tập tính ăn nhiều của loài chim này).
- He consumed the resources like a cormorant, leaving nothing for others. (Hắn tiêu thụ tài nguyên tham lam như chim cốc, chẳng chừa lại gì cho người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Cormorant fishing: (Danh từ ghép) Phương pháp câu cá bằng chim cốc, một truyền thống ở một số nước châu Á.
- Cormorant fishing is a traditional practice in Japan. (Câu cá bằng chim cốc là một tập tục truyền thống ở Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Seabird: Chim biển (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài chim sống ở biển).
- Glutton: Kẻ phàm ăn, người tham lam (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cormorant" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hình ảnh con chim cốc đôi khi được dùng trong văn học để tượng trưng cho lòng tham hoặc sự tiêu thụ không kiểm soát.
danh từ
- (động vật học) chim cốc
- (nghĩa bóng) người tham lam