corn cob
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lõi ngô: Phần cứng, hình trụ ở trung tâm của bắp ngô, nơi các hạt ngô mọc lên. Đây là phần còn lại sau khi tách hạt ngô ra khỏi bắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After removing the kernels, the corn cob can be used as fuel. (Sau khi tách hạt, lõi ngô có thể được dùng làm nhiên liệu.)
- The farmer threw the corn cobs into the compost pile. (Người nông dân ném những lõi ngô vào đống ủ phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"corn cob" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm, đặc biệt khi nói về việc tận dụng phụ phẩm từ ngô.
- Corn cobs are often ground into animal feed or used as biomass. (Lõi ngô thường được nghiền thành thức ăn chăn nuôi hoặc dùng làm sinh khối.)
"corn cob pipe" (tẩu lõi ngô): Một loại tẩu hút thuốc làm từ lõi ngô khô, phổ biến ở Mỹ.
- He smoked a corn cob pipe while sitting on the porch. (Ông ấy hút một cái tẩu lõi ngô khi ngồi trên hiên nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Corncob (cách viết liền): Biến thể chính tả phổ biến của "corn cob".
- The children made dolls from corncobs. (Lũ trẻ làm búp bê từ lõi ngô.)
Ear of corn (bắp ngô): Toàn bộ bắp ngô, bao gồm cả hạt và lõi.
- We roasted ears of corn over the campfire. (Chúng tôi nướng bắp ngô trên lửa trại.)
Từ đồng nghĩa
- Cob (lõi): Từ viết tắt phổ biến, đặc biệt trong từ "corn on the cob" (ngô nướng nguyên lõi).
- I love eating corn on the cob with butter. (Tôi thích ăn ngô nướng nguyên lõi với bơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "corn cob", nhưng có thể dùng với động từ:
- "to strip corn cobs": tách hạt khỏi lõi ngô.
- They stripped the corn cobs by hand. (Họ tách hạt khỏi lõi ngô bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
- "Corn on the cob" (ngô luộc/nướng nguyên lõi): Món ăn phổ biến, đặc biệt trong các bữa tiệc ngoài trời.
- We had grilled corn on the cob for dinner. (Chúng tôi đã ăn ngô nướng nguyên lõi cho bữa tối.)