cornucopia

/,kɔ:nju'koupjə/
Học thuật
Thân thiện
cornucopia

A large cornucopia lies on a wooden table, overflowing with a bountiful harvest of autumn produce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sừng kết hoa quả (biểu tượng của sự phong phú thịnh vượng): Một biểu tượng hình sừng chứa đầy hoa, ngũ cốc trái cây, thường xuất hiện trong nghệ thuật trang trí, tượng trưng cho sự dồi dào.
    • Sự phong phú, sự dồi dào: Dùng để chỉ một lượng lớn hoặc sự đa dạng phong phú của một thứ đó.
    • Kho hàng lớn, nguồn cung cấp dồi dào: Một nơi hoặc nguồn cung cấp rất nhiều thứ tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painting featured a cornucopia, symbolizing a bountiful harvest. (Bức tranh hình một sừng kết hoa quả, tượng trưng cho một vụ mùa bội thu.)
    • The festival offered a cornucopia of food from different cultures. (Lễ hội mang đến một sự phong phú về ẩm thực từ các nền văn hóa khác nhau.)
    • The library is a cornucopia of knowledge on ancient history. (Thư viện một kho tàng kiến thức dồi dào về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a veritable cornucopia of...": Một cách nhấn mạnh để nói về một nguồn cung cấp thực sự phong phú đa dạng.

    • The new market is a veritable cornucopia of exotic spices. (Chợ mới một nguồn cung cấp thực sự phong phú các loại gia vị lạ.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: "Cornucopia" thường được dùng trong các bài viết mô tả, phê bình văn hóa hoặc văn học để chỉ sự giàu có, phong phú.

    • The author's latest novel is a cornucopia of intriguing characters and plots. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả một sự phong phú về các nhân vật cốt truyện hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornucopian (tính từ): Thuộc về hoặc giống như một cornucopia; rất dồi dào, phong phú.
    • They enjoyed a cornucopian feast. (Họ đã thưởng thức một bữa tiệc thịnh soạn, dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundance: sự dồi dào, phong phú.
  • Profusion: sự dư thừa, sự tràn ngập.
  • Plethora: sự thừa mứa, số lượng lớn.
  • Wealth: sự giàu có, phong phú.
  • Bounty: sự hào phóng, sự ban tặng dồi dào.
Thành ngữ liên quan
  • Horn of plenty: Một cách gọi khác, dịch sát nghĩa hơn cho "cornucopia" (Sừng của sự dồi dào).
    • The centerpiece on the Thanksgiving table was a horn of plenty filled with fruits and vegetables. (Vật trang trí trung tâm trên bàn Lễ Tạ ơn một sừng dồi dào chứa đầy trái cây rau củ.)
cornucopia

A large cornucopia lies on a wooden table, overflowing with a bountiful harvest of autumn produce.

danh từ
  1. sừng kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
  2. sự phong phú, sự dồi dào
  3. kho hàng lớn

Từ đồng nghĩa