corneille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con quạ: Một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), thường có bộ lông màu đen, kích thước lớn và tiếng kêu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une corneille noire se perche sur la branche. (Một con quạ đen đậu trên cành cây.)
- On entend souvent le croassement de la corneille. (Người ta thường nghe thấy tiếng kêu quạ quạ của con quạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bayer aux corneilles": Nhìn chằm chằm vào khoảng không, mơ màng, thẫn thờ.
- Arrête de bayer aux corneilles et concentre-toi sur ton travail ! (Đừng có thẫn thờ nhìn khoảng không nữa và hãy tập trung vào công việc của con!)
Biến thể và từ gần giống
- Corbeau (danh từ giống đực): Con quạ (thường chỉ loài quạ lớn hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh khác, đôi khi mang tính biểu tượng).
- Corneille noire (cụm danh từ): Quạ đen, tên gọi cụ thể của một loài quạ phổ biến ở châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Corvidé (danh từ giống đực): Chim thuộc họ Quạ (tên gọi khoa học của họ).
- Oiseau noir (cụm danh từ): Chim đen (cách gọi chung, không chính xác bằng).
Thành ngữ liên quan
- "Bayer aux corneilles" (đã giải thích ở mục trên) là thành ngữ phổ biến nhất có chứa từ "corneille".
danh từ giống cái
- (động vật học) con quạ
- bayer aux corneillesxem bayer