corneille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một nhà soạn kịch người Pháp: "Corneille" là họ của Pierre Corneille (1606-1684), một nhà viết kịch nổi tiếng người Pháp thời kỳ Baroque, được coi là một trong những người sáng lập ra bi kịch cổ điển Pháp. Tác phẩm của ông thường khai thác các chủ đề đạo đức lớn bằng thơ trang nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- Corneille is often studied alongside Racine in French literature classes. (Corneille thường được nghiên cứu cùng với Racine trong các lớp học văn học Pháp.)
- The plays of Corneille, such as "Le Cid", explore conflicts between love and duty. (Các vở kịch của Corneille, như "Le Cid", khám phá những xung đột giữa tình yêu và bổn phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cornelian dilemma": Tình thế tiến thoái lưỡng nan kiểu Corneille. Cụm từ này dùng để chỉ một tình huống kịch tính, khó xử trong đó nhân vật phải đưa ra lựa chọn giữa hai nghĩa vụ hoặc giá trị đạo đức quan trọng nhưng mâu thuẫn nhau, đặc trưng trong các vở bi kịch của Corneille.
- The hero faced a Cornelian dilemma: to save his country or his beloved. (Người anh hùng đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan kiểu Corneille: cứu đất nước hay người mình yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornelian (adj): (thuộc về) Corneille, có phong cách hoặc đặc điểm giống kịch của Corneille.
- a Cornelian hero (một anh hùng kiểu Corneille)
- Cornellian (adj): (Lưu ý: Từ này dễ nhầm lẫn) Thuộc về Đại học Cornell (Mỹ), không liên quan đến nhà soạn kịch.
Từ đồng nghĩa
- French classical dramatist: nhà soạn kịch cổ điển Pháp.
- Tragic poet: nhà thơ bi kịch (trong ngữ cảnh kịch thơ cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)
Noun
- nhà soạn các vở bi kịch người Pháp (1606-1684)