cornered

/'kɔ:nəd/
tính từ
  1. góc
  2. bị dồn vào chân tường, bị dồn vào thế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cornered"

cornered
The frightened animal was cornered by the hikers.