three-cornered

/'əri:'kɔ:nəd/
Học thuật
Thân thiện
three-cornered

A three-cornered hat sat on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba góc, ba cạnh: Dùng để mô tả một vật thể hoặc hình dạng đúng ba góc hoặc ba cạnh.
    • Liên quan đến ba bên: Dùng để mô tả một tình huống, cuộc cạnh tranh hoặc mối quan hệ sự tham gia của ba phe, ba nhóm hoặc ba cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Hình dạng):

    • He wore a distinctive three-cornered hat. (Anh ấy đội một chiếc ba góc đặc biệt.)
    • The children drew a three-cornered star. (Bọn trẻ vẽ một ngôi sao ba cạnh.)
  • Tính từ (Tình huống ba bên):

    • The election turned into a fierce three-cornered fight. (Cuộc bầu cử trở thành một cuộc chiến ba phe ác liệt.)
    • They were stuck in a three-cornered negotiation. (Họ bị mắc kẹt trong một cuộc đàm phán ba bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "three-cornered contest/struggle": cuộc cạnh tranh/đấu tranh ba phe.
    • The by-election is expected to be a close three-cornered contest. (Cuộc bầu cử bổ sung được dự đoán sẽ một cuộc cạnh tranh ba phe sít sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Triangular (adj): hình tam giác, thuộc về tam giác. (Từ này thường dùng cho hình học hơn, trong khi "three-cornered" có thể mang tính mô tả chung ẩn dụ hơn).
  • Three-sided (adj): ba mặt, ba phía.
Từ đồng nghĩa
  • Triangular: hình tam giác.
  • Trilateral: ba bên, ba phe (thường dùng trong đàm phán, thỏa thuận).
three-cornered

A three-cornered hat sat on the wooden table.

tính từ
  1. ba góc