corniaud

Học thuật
Thân thiện
corniaud

Un corniaud se fait facilement berner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ ngu ngốc, kẻ ngốc nghếch: Từ "corniaud" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai thiếu thông minh, hành động hoặc suy nghĩ một cách ngờ nghệch, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête de faire le corniaud ! (Đừng làm trò ngốc nghếch nữa!)
    • Ce n'est qu'un pauvre corniaud qui se laisse facilement berner. (Hắn ta chỉmột kẻ ngu ngốc đáng thương, dễ dàng bị lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le corniaud": giả vờ ngốc nghếch hoặc hành động một cách ngu ngốc.
    • Il fait le corniaud pour qu'on le plaigne. (Hắn ta giả vờ ngốc nghếch để người khác thương hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Corniauderie (n.f): hành động ngu ngốc, trò ngốc nghếch.
    • Assez de tes corniauderies ! (Đủ những trò ngốc nghếch của mày rồi đấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ ngu xuẩn.
  • Bêta: kẻ khờ dại, ngốc nghếch.
  • Sot: kẻ dại dột, ngu si.
Từ trái nghĩa
  • Malin: kẻ ranh mãnh, tinh khôn.
  • Intelligent: người thông minh.
  • Astucieux: người khôn ngoan, mưu trí.
corniaud

Un corniaud se fait facilement berner.

danh từ giống đực
  1. kẻ ngu ngốc

Từ có nhắc đến "corniaud"