corniaud
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ ngu ngốc, kẻ ngốc nghếch: Từ "corniaud" dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai thiếu thông minh, hành động hoặc suy nghĩ một cách ngờ nghệch, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête de faire le corniaud ! (Đừng có làm trò ngốc nghếch nữa!)
- Ce n'est qu'un pauvre corniaud qui se laisse facilement berner. (Hắn ta chỉ là một kẻ ngu ngốc đáng thương, dễ dàng bị lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le corniaud": giả vờ ngốc nghếch hoặc hành động một cách ngu ngốc.
- Il fait le corniaud pour qu'on le plaigne. (Hắn ta giả vờ ngốc nghếch để người khác thương hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Corniauderie (n.f): hành động ngu ngốc, trò ngốc nghếch.
- Assez de tes corniauderies ! (Đủ những trò ngốc nghếch của mày rồi đấy!)
Từ đồng nghĩa
- Idiot: thằng ngốc, kẻ ngu xuẩn.
- Bêta: kẻ khờ dại, ngốc nghếch.
- Sot: kẻ dại dột, ngu si.
Từ trái nghĩa
- Malin: kẻ ranh mãnh, tinh khôn.
- Intelligent: người thông minh.
- Astucieux: người khôn ngoan, mưu trí.