cornishman

Học thuật
Thân thiện
cornishman

A Cornishman enjoys a pasty on the coastal path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông sinh sốngCornwall: Từ này chỉ một người đàn ông quê hương hoặc nơi trú Cornwall, một hạtphía tây nam nước Anh.
    • Người đàn ông gốc Cornwall: Chỉ một người đàn ông nguồn gốc, tổ tiên từ Cornwall, bất kể hiện đang sinh sốngđâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a proud Cornishman who loves his homeland. (Anh ấy một người đàn ông Cornwall đầy tự hào, người yêu quê hương mình.)
    • The famous pirate was said to be a Cornishman. (Tên cướp biển nổi tiếng được cho một người đàn ông gốc Cornwall.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a Cornishman": với tư cách một người đàn ông Cornwall.
    • As a Cornishman, he knows all the best fishing spots. (Với tư cách một người đàn ông Cornwall, anh ấy biết tất cả những điểm câu tuyệt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornish (adj): thuộc về Cornwall.

    • Cornish pasty (Bánh ngọt nhân thịt kiểu Cornwall)
  • Cornishwoman (n): người phụ nữ Cornwall.

    • She is a Cornishwoman living in London. ( ấy một phụ nữ Cornwall đang sống ở Luân Đôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Man from Cornwall: người đàn ông từ Cornwall.
  • Native of Cornwall: người bản địa Cornwall.
Lưu ý
  • Từ này viết hoa chữ cái đầu (Cornishman) nguồn gốc từ tên địa danh riêng (Cornwall).
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cornishman" một cách riêng lẻ.
cornishman

A Cornishman enjoys a pasty on the coastal path.

Noun
  1. người dân xứ Cornwall

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống