coronae

/kə'rounə/
Học thuật
Thân thiện
coronae

A coronae of light surrounds the moon in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thiên văn học) Tán, quầng sáng: Chỉ lớp khí quyển ngoài cùng, mỏng nóng của Mặt Trời hoặc một ngôi sao, thường có thể nhìn thấy được trong nhật thực toàn phần.
    • Vật treo tròn: Một vật trang trí hình tròn, thường đèn chùm hoặc vật trang trí, được treotrung tâm của một mái vòm, đặc biệt trong các nhà thờ.
    • (Điện học) Điện hoa, phóng điện vầng quang: Hiện tượng phóng điện trong không khí tạo ra ánh sáng mờ, thường thấy xung quanh các vật dẫn điện điện thế cao.
    • (Giải phẫu học) Vành, phần đỉnh: Một cấu trúc hình dạng giống như vương miện hoặc vành, chẳng hạn như phần đỉnh của một cơ quan.
    • (Giải phẫu răng) Thân răng: Phần của răng nhô lên trên đường viền nướu, được bao phủ bởi men răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the solar eclipse, the Sun's beautiful corona was visible. (Trong nhật thực, tán Mặt Trời tuyệt đẹp có thể nhìn thấy được.)
    • A magnificent crystal corona hung from the dome of the cathedral. (Một vật treo bằng pha lê lộng lẫy được treo dưới mái vòm của nhà thờ chính tòa.)
    • Corona discharge can sometimes be seen as a faint glow around high-voltage power lines. (Sự phóng điện hoa đôi khi có thể được nhìn thấy như một ánh sáng mờ xung quanh các đường dây điện cao thế.)
    • The corona of the glans penis is a raised ridge. (Vành của quy đầu một gờ nhô lên.)
    • Dental caries can affect both the corona and the root of the tooth. (Sâu răng có thể ảnh hưởng đến cả thân răng chân răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solar corona": tán Mặt Trời, quầng nhật hoa.
    • Scientists study the solar corona to understand solar winds. (Các nhà khoa học nghiên cứu tán Mặt Trời để hiểu về gió Mặt Trời.)
  • "Corona discharge": sự phóng điện vầng quang, điện hoa.
    • The phenomenon is a classic example of corona discharge. (Hiện tượng này một dụ điển hình của sự phóng điện vầng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronal (tính từ): thuộc về tán (Mặt Trời), thuộc về vành.
    • Coronal mass ejections can affect Earth's magnetosphere. (Các vụ phóng khối lượng từ tán Mặt Trời có thể ảnh hưởng đến từ quyển của Trái Đất.)
  • Coronate (động từ): đội vương miện, hình vương miện.
  • Crown (danh từ): vương miện, đỉnh, đây từ gốc Latin của "corona" có nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • (Thiên văn) Halo, aureole: quầng sáng, hào quang (nhưng thường chỉ quầng sáng tròn nói chung, không đặc thù như "corona").
  • (Kiến trúc) Chandelier, pendant: đèn chùm, vật treo (nhưng không nhất thiết hình tròn hoặcvị trí trung tâm mái vòm).
  • (Điện học) Brush discharge: sự phóng điện hình chổi (một dạng phóng điện tương tự).
Lưu ý về hình thái từ
  • Dạng số nhiều: Từ này hai dạng số nhiều chấp nhận được: coronas coronae (phát âm: /kəˈroʊniː/). Dạng "coronae" thường được dùng trong văn phong khoa học hoặc học thuật.
    • The telescope captured images of stellar coronae. (Kính viễn vọng chụp được hình ảnh các tán của những ngôi sao.)
coronae

A coronae of light surrounds the moon in the night sky.

danh từ, số nhiều coronae
  1. (thiên văn học) tán mặt trăng, mặt trời)
  2. đèn treo tròn (ở giữa vòm trần nhà thờ)
  3. (điện học) điện hoa
  4. (giải phẫu) vành
  5. (giải phẫu) thân răng

Từ gần giống