coronary

/'kɔrənəri/
tính từ
  1. (giải phẫu) hình vành
    • coronary arteries
      động mạch vành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coronary"

coronary
A doctor points to a diagram of the coronary arteries on a screen.