coroner
/'kɔrənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan chức điều tra tử vong: Một viên chức nhà nước (thường là một bác sĩ y khoa hoặc luật sư được bổ nhiệm) có trách nhiệm chính thức điều tra các trường hợp tử vong bất thường, đột ngột hoặc bạo lực để xác định nguyên nhân và hoàn cảnh cái chết.
- Nhân viên pháp y: Trong bối cảnh pháp lý, "coroner" là người tiến hành hoặc giám sát cuộc điều tra chính thức (điều tra tử vong) về một cái chết không rõ nguyên nhân hoặc không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coroner was called to the scene to examine the body. (Quan chức điều tra tử vong đã được triệu tập đến hiện trường để khám nghiệm tử thi.)
- After the autopsy, the coroner ruled the death as accidental. (Sau khi khám nghiệm tử thi, quan chức điều tra kết luận cái chết là do tai nạn.)
- The coroner's report is essential evidence for the police investigation. (Báo cáo của quan chức điều tra tử vong là bằng chứng thiết yếu cho cuộc điều tra của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coroner's inquest" hoặc "inquest": Một phiên điều tra chính thức, thường có hội đồng bồi thẩm, do quan chức điều tra tử vong tiến hành để xác định nguyên nhân và các yếu tố liên quan đến một cái chết bất thường.
- A coroner's inquest will be held to determine the exact circumstances of the tragedy. (Một phiên điều tra tử vong sẽ được tổ chức để xác định chính xác hoàn cảnh của thảm kịch.)
Biến thể và từ liên quan
- Coroner's court (n): Tòa án điều tra tử vong, nơi tiến hành các phiên điều tra.
- Medical examiner (n): Bác sĩ pháp y (một chức danh tương tự ở một số khu vực, thường là bác sĩ y khoa chuyên về pháp y).
- Pathologist (n): Bác sĩ chuyên khoa bệnh học, người có thể thực hiện khám nghiệm tử thi.
Từ đồng nghĩa
- Medical examiner: Bác sĩ pháp y (nhấn mạnh chuyên môn y khoa).
- Public investigator: Nhà điều tra công cộng (nhấn mạnh tính chất công vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "coroner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coroner")
danh từ
- (pháp lý) nhân viên điều tra những vụ chết bất thường (tai nạn)
- coroner's inquesssự điều tra về một vụ chết bất thường