coronated

/'kɔrəneit/ Cách viết khác : (coronated) /'kɔrəneitid/
tính từ
  1. (thực vật học), (động vật học) vành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

coronated
The flower has a coronated appearance with a distinct ring of petals.