carinated

Học thuật
Thân thiện
carinated

A carinated leaf has a prominent central ridge running along its underside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đường sống, sống: Mô tả một vật một đường gờ nhô lên, giống như sống thuyền (sống tàu) hoặc sống lưng của một số loài chim.
    • hình dạng giống đường sống: Mô tả hình dạng cong nhô lêngiữa, tương tự như hình dáng của đáy thuyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient pottery had a distinctive carinated profile. (Đồ gốm cổ một đường viền sống đặc trưng.)
    • Botanists noted the carinated shape of the leaf's midrib. (Các nhà thực vật học ghi nhận hình dạng đường sống của gân giữa chiếc .)
    • This species is identified by its carinated breastbone. (Loài này được nhận dạng bởi xương ức sống của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về hình thái của thực vật (, đài hoa), động vật (xương, vỏ), các hiện vật khảo cổ (đồ gốm).
    • The carinated keel of the bird's sternum is an adaptation for flight. (Đường sống hình sống thuyền của xương ức chim một sự thích nghi cho việc bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Carinate (adj): Một biến thể chính tả khác, cùng nghĩa với "carinated".
  • Keeled (adj): sống, gờ nhọn. Đây một từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong sinh học.
  • Ridged (adj): gờ, đường gân nổi.
Từ đồng nghĩa
  • Keeled: sống.
  • Ridged: gờ, sống.
  • Crested: mào, chóp (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Noncarinate: không sống.
  • Flat: phẳng.
  • Rounded: tròn, bo tròn.
carinated

A carinated leaf has a prominent central ridge running along its underside.

Adjective
  1. đường sống, hoặc hình giống như đường sống ( dụ: sống thuyền)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống